politiquement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.li.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
politiquement nghĩa là về mặt chính trị.
Nghĩa của politiquement
Phó từ
- Về mặt chính trị.
- Một cách khôn khéo.
- Agir politiquementhành động khôn khéo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ politically
Câu hỏi thường gặp
politiquement nghĩa là gì?
politiquement (phó từ) nghĩa là về mặt chính trị.
politiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của politiquement (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.tik.mɑ̃/.