TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polysialie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

polysialie nghĩa là chứng nhiều nước bọt.

Nghĩa của polysialie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng nhiều nước bọt.

Dạng từ của polysialie

Đi với mạo từ: une polysialie · la polysialie

Số nhiềupolysialies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polysialia

Câu hỏi thường gặp

polysialie nghĩa là gì?

polysialie (danh từ) nghĩa là chứng nhiều nước bọt.

polysialie là giống đực hay giống cái?

polysialie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.