TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poisseux

/pwa.sø/ giọng máy của trình duyệt

poisseux nghĩa là dính dáp, sếnh.

Nghĩa của poisseux

Tính từ

  1. Dính dáp.
    • Des papiers de bonbons poisseuxgiấy kẹo dính dáp
  2. Sếnh.
    • Mains poisseusestay sếnh

Dạng từ của poisseux

Giống cáipoisseuse /pwa.søz/
Giống cái số nhiềupoisseuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poisseux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sticky

Câu hỏi thường gặp

poisseux nghĩa là gì?

poisseux (tính từ) nghĩa là dính dáp, sếnh.

poisseux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poisseux (giọng Pháp chuẩn): /pwa.sø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.