TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

collant nghĩa là dính, sát vào người, quần sát mình.

Nghĩa của collant

Tính từ

  1. Dính.
    • Papier collantgiấy dính
  2. Sát vào người (quần áo).
  3. Nghĩa bóng Dính như keo, bám vào mà ám.

Danh từ · giống đực

  1. Áo may ô sát mình; quần sát mình.

Dạng từ của collant

Số nhiềucollants
Giống cáicollante /kɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềucollantes

Họ từ của collant

Câu ví dụ với collant

  • Le natto est collant. Natto ăn có cảm giác dinh dính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129848

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sticky, gluey, clammy; hard to shake off; clingy, clinging; skintight, close-fitting, clinging
  • Danh từ body stocking, leotard; tights (UK), pantyhose (US)

Câu hỏi thường gặp

collant nghĩa là gì?

collant (tính từ, danh từ) nghĩa là dính, sát vào người, quần sát mình.

collant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.