TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collagène

danh từ giống đực (m)
/kɔ.la.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

collagène nghĩa là Colagen.

Nghĩa của collagène

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Colagen.

Dạng từ của collagène

Đi với mạo từ: un collagène · le collagène

Số nhiềucollagènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ collagenous
  • Danh từ collagen

Câu hỏi thường gặp

collagène nghĩa là gì?

collagène (danh từ) nghĩa là Colagen.

collagène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collagène (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la.ʒɛn/.

collagène là giống đực hay giống cái?

collagène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.