TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collante

danh từ giống cái (f)
/kɔ.lɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

collante nghĩa là giấy gọi thi.

Nghĩa của collante

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Giấy gọi thi.

Dạng từ của collante

Đi với mạo từ: une collante · la collante

Số nhiềucollantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Notification of an examination, especially the bac; Result sheet for an examination; a play where all or most letters form perpendicular words

Câu hỏi thường gặp

collante nghĩa là gì?

collante (danh từ) nghĩa là giấy gọi thi.

collante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collante (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɑ̃t/.

collante là giống đực hay giống cái?

collante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.