collante
danh từ giống cái (f)
/kɔ.lɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
collante nghĩa là giấy gọi thi.
Nghĩa của collante
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Giấy gọi thi.
Dạng từ của collante
Đi với mạo từ: une collante · la collante
| Số nhiều | collantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Notification of an examination, especially the bac; Result sheet for an examination; a play where all or most letters form perpendicular words
Câu hỏi thường gặp
collante nghĩa là gì?
collante (danh từ) nghĩa là giấy gọi thi.
collante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collante (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɑ̃t/.
collante là giống đực hay giống cái?
collante là danh từ giống cái (dùng với une, la).