TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collapsus

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lap.sys/ giọng máy của trình duyệt

collapsus nghĩa là sự xẹp, sự trụy.

Nghĩa của collapsus

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự xẹp; sự trụy.

Dạng từ của collapsus

Đi với mạo từ: un collapsus · le collapsus

Câu hỏi thường gặp

collapsus nghĩa là gì?

collapsus (danh từ) nghĩa là sự xẹp, sự trụy.

collapsus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collapsus (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lap.sys/.

collapsus là giống đực hay giống cái?

collapsus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.