collateur
danh từ giống đực (m)
/kɔ.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
collateur nghĩa là Người trao thánh chức có lộc.
Nghĩa của collateur
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Người trao thánh chức có lộc.
Dạng từ của collateur
Đi với mạo từ: un collateur · le collateur
| Số nhiều | collateurs |
| Giống cái | collatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collator
Câu hỏi thường gặp
collateur nghĩa là gì?
collateur (danh từ) nghĩa là Người trao thánh chức có lộc.
collateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la.tœʁ/.
collateur là giống đực hay giống cái?
collateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).