TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collateur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

collateur nghĩa là Người trao thánh chức có lộc.

Nghĩa của collateur

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người trao thánh chức có lộc.

Dạng từ của collateur

Đi với mạo từ: un collateur · le collateur

Số nhiềucollateurs
Giống cáicollatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collator

Câu hỏi thường gặp

collateur nghĩa là gì?

collateur (danh từ) nghĩa là Người trao thánh chức có lộc.

collateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la.tœʁ/.

collateur là giống đực hay giống cái?

collateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.