collation
danh từ giống cái (f)
/kɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
collation nghĩa là sự trao học vị.
Nghĩa của collation
Danh từ · giống cái
- Sự trao thánh chức có lộc; sự trao học vị.
- Sự đối chiếu (văn bản).
- Bữa ăn nhẹ.
Dạng từ của collation
Đi với mạo từ: une collation · la collation
| Số nhiều | collations |
Họ từ của collation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the process of granting an academic degree; a snack; specifically, a light snack usually taken between breakfast and lunch (often employed as the analogue of English brunch)
Câu hỏi thường gặp
collation nghĩa là gì?
collation (danh từ) nghĩa là sự trao học vị.
collation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la.sjɔ̃/.
collation là giống đực hay giống cái?
collation là danh từ giống cái (dùng với une, la).