TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collation

danh từ giống cái (f)
/kɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

collation nghĩa là sự trao học vị.

Nghĩa của collation

Danh từ · giống cái

  1. Sự trao thánh chức có lộc; sự trao học vị.
  2. Sự đối chiếu (văn bản).
  3. Bữa ăn nhẹ.

Dạng từ của collation

Đi với mạo từ: une collation · la collation

Số nhiềucollations

Họ từ của collation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the process of granting an academic degree; a snack; specifically, a light snack usually taken between breakfast and lunch (often employed as the analogue of English brunch)

Câu hỏi thường gặp

collation nghĩa là gì?

collation (danh từ) nghĩa là sự trao học vị.

collation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la.sjɔ̃/.

collation là giống đực hay giống cái?

collation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.