collationnement
danh từ giống đực (m)
/kolasjɔnəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
collationnement nghĩa là Như collation 2.
Nghĩa của collationnement
Danh từ · giống đực
- Như collation 2.
Dạng từ của collationnement
Đi với mạo từ: un collationnement · le collationnement
Câu hỏi thường gặp
collationnement nghĩa là gì?
collationnement (danh từ) nghĩa là Như collation 2.
collationnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collationnement (giọng Pháp chuẩn): /kolasjɔnəmɑ̃/.
collationnement là giống đực hay giống cái?
collationnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).