autocollant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.tɔ.kɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
autocollant nghĩa là tự dính.
Nghĩa của autocollant
Tính từ
- Tự dính.
- Etiquettes autocollantesnhãn tự dính
Dạng từ của autocollant
| Số nhiều | autocollants |
| Giống cái | autocollante |
| Giống cái số nhiều | autocollantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ self-adhesive
- Danh từ sticker (adhesive label or decal)
Câu hỏi thường gặp
autocollant nghĩa là gì?
autocollant (tính từ) nghĩa là tự dính.
autocollant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autocollant (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.kɔ.lɑ̃/.