TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autocollant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.tɔ.kɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

autocollant nghĩa là tự dính.

Nghĩa của autocollant

Tính từ

  1. Tự dính.
    • Etiquettes autocollantesnhãn tự dính

Dạng từ của autocollant

Số nhiềuautocollants
Giống cáiautocollante
Giống cái số nhiềuautocollantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ self-adhesive
  • Danh từ sticker (adhesive label or decal)

Câu hỏi thường gặp

autocollant nghĩa là gì?

autocollant (tính từ) nghĩa là tự dính.

autocollant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autocollant (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.kɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.