autoconsommation
autoconsommation nghĩa là Tài chính sự tự tiêu thụ.
Nghĩa của autoconsommation
Danh từ · giống cái
- Kinh tế Tài chính sự tự tiêu thụ.
Dạng từ của autoconsommation
Đi với mạo từ: une autoconsommation · l'autoconsommation
| Số nhiều | autoconsommations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consumption of goods or services by the person/company/country that produces it
Câu hỏi thường gặp
autoconsommation nghĩa là gì?
autoconsommation (danh từ) nghĩa là Tài chính sự tự tiêu thụ.
autoconsommation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autoconsommation (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.kɔ̃.sɔ.ma.sjɔ̃/.
autoconsommation là giống đực hay giống cái?
autoconsommation là danh từ giống cái (dùng với une, la).