TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autoconsommation

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.kɔ̃.sɔ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

autoconsommation nghĩa là Tài chính sự tự tiêu thụ.

Nghĩa của autoconsommation

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế Tài chính sự tự tiêu thụ.

Dạng từ của autoconsommation

Đi với mạo từ: une autoconsommation · l'autoconsommation

Số nhiềuautoconsommations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consumption of goods or services by the person/company/country that produces it

Câu hỏi thường gặp

autoconsommation nghĩa là gì?

autoconsommation (danh từ) nghĩa là Tài chính sự tự tiêu thụ.

autoconsommation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autoconsommation (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.kɔ̃.sɔ.ma.sjɔ̃/.

autoconsommation là giống đực hay giống cái?

autoconsommation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.