autocopie
danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt
autocopie nghĩa là sự nhân bản.
Nghĩa của autocopie
Danh từ · giống cái
- Sự nhân bản.
Dạng từ của autocopie
Đi với mạo từ: une autocopie · l'autocopie
| Số nhiều | autocopies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a copy made using carbonless copy paper
Câu hỏi thường gặp
autocopie nghĩa là gì?
autocopie (danh từ) nghĩa là sự nhân bản.
autocopie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autocopie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.kɔ.pi/.
autocopie là giống đực hay giống cái?
autocopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).