TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autocopie

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

autocopie nghĩa là sự nhân bản.

Nghĩa của autocopie

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhân bản.

Dạng từ của autocopie

Đi với mạo từ: une autocopie · l'autocopie

Số nhiềuautocopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a copy made using carbonless copy paper

Câu hỏi thường gặp

autocopie nghĩa là gì?

autocopie (danh từ) nghĩa là sự nhân bản.

autocopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autocopie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.kɔ.pi/.

autocopie là giống đực hay giống cái?

autocopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.