TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gluant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡly.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gluant nghĩa là dính, nhớt, bám dai, quấy rầy.

Nghĩa của gluant

Tính từ

  1. Dính, nhớt.
  2. Bám dai, quấy rầy.

Dạng từ của gluant

Số nhiềugluants
Giống cáigluante /ɡly.ɑ̃t/
Giống cái số nhiềugluantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gluant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sticky, gummy

Câu hỏi thường gặp

gluant nghĩa là gì?

gluant (tính từ) nghĩa là dính, nhớt, bám dai, quấy rầy.

gluant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gluant (giọng Pháp chuẩn): /ɡly.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.