glu
danh từ giống cái (f)
/ɡly/ giọng máy của trình duyệt
glu nghĩa là nhựa dính, keo dán.
Nghĩa của glu
Danh từ · giống cái
- Nhựa dính (để bắt chim).
- Keo dán.
- être collant comme de la glubám riết mà quấy rầy
Dạng từ của glu
Đi với mạo từ: une glu · la glu
| Số nhiều | glus |
Họ từ của glu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glue; birdlime (sticky substance to catch birds)
Câu hỏi thường gặp
glu nghĩa là gì?
glu (danh từ) nghĩa là nhựa dính, keo dán.
glu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glu (giọng Pháp chuẩn): /ɡly/.
glu là giống đực hay giống cái?
glu là danh từ giống cái (dùng với une, la).