TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glu

danh từ giống cái (f)
/ɡly/ giọng máy của trình duyệt

glu nghĩa là nhựa dính, keo dán.

Nghĩa của glu

Danh từ · giống cái

  1. Nhựa dính (để bắt chim).
  2. Keo dán.
    • être collant comme de la glubám riết mà quấy rầy

Dạng từ của glu

Đi với mạo từ: une glu · la glu

Số nhiềuglus

Họ từ của glu

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glue; birdlime (sticky substance to catch birds)

Câu hỏi thường gặp

glu nghĩa là gì?

glu (danh từ) nghĩa là nhựa dính, keo dán.

glu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glu (giọng Pháp chuẩn): /ɡly/.

glu là giống đực hay giống cái?

glu là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.