TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glucide

danh từ giống đực (m)
/ɡly.sid/ giọng máy của trình duyệt

glucide nghĩa là Gluxit.

Nghĩa của glucide

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học; sinh vật học; sinh lý học Gluxit.

Dạng từ của glucide

Đi với mạo từ: un glucide · le glucide

Số nhiềuglucides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbohydrate, saccharide

Câu hỏi thường gặp

glucide nghĩa là gì?

glucide (danh từ) nghĩa là Gluxit.

glucide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glucide (giọng Pháp chuẩn): /ɡly.sid/.

glucide là giống đực hay giống cái?

glucide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.