poisson rouge
poisson rouge nghĩa là cá vàng.
Nghĩa của poisson rouge
Danh từ · giống đực
- Cá vàng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- La durée de son attention est celle d'un poisson rouge.Khả năng tập trung của anh ta chỉ tương đương với một con cá vàng.
Dạng từ của poisson rouge
Đi với mạo từ: un poisson rouge · le poisson rouge
| Số nhiều | poissons rouges |
Câu ví dụ với poisson rouge
- La durée de son attention est celle d'un poisson rouge. Khả năng tập trung của anh ta chỉ tương đương với một con cá vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13515825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goldfish
Câu hỏi thường gặp
poisson rouge nghĩa là gì?
poisson rouge (danh từ) nghĩa là cá vàng.
poisson rouge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poisson rouge (giọng Pháp chuẩn): /pwa.sɔ̃ ʁuʒ/.
poisson rouge là giống đực hay giống cái?
poisson rouge là danh từ giống đực (dùng với un, le).