TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poisson rouge

danh từ giống đực (m)
/pwa.sɔ̃ ʁuʒ/ giọng máy của trình duyệt

poisson rouge nghĩa là cá vàng.

Nghĩa của poisson rouge

Danh từ · giống đực

  1. Cá vàng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • La durée de son attention est celle d'un poisson rouge.Khả năng tập trung của anh ta chỉ tương đương với một con cá vàng.

Dạng từ của poisson rouge

Đi với mạo từ: un poisson rouge · le poisson rouge

Số nhiềupoissons rouges

Câu ví dụ với poisson rouge

  • La durée de son attention est celle d'un poisson rouge. Khả năng tập trung của anh ta chỉ tương đương với một con cá vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13515825

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goldfish

Câu hỏi thường gặp

poisson rouge nghĩa là gì?

poisson rouge (danh từ) nghĩa là cá vàng.

poisson rouge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poisson rouge (giọng Pháp chuẩn): /pwa.sɔ̃ ʁuʒ/.

poisson rouge là giống đực hay giống cái?

poisson rouge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.