polarisant
/pɔ.la.ʁi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
polarisant nghĩa là phân cực.
Nghĩa của polarisant
Tính từ
- Vật lý học Phân cực.
Dạng từ của polarisant
| Số nhiều | polarisants |
| Giống cái | polarisante |
| Giống cái số nhiều | polarisantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polarisant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polarizing, divisive
Câu hỏi thường gặp
polarisant nghĩa là gì?
polarisant (tính từ) nghĩa là phân cực.
polarisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polarisant (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.la.ʁi.zɑ̃/.