polarisation
polarisation nghĩa là sự phân cực, sự quy tụ, sự tập trung.
Nghĩa của polarisation
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Sự phân cực.
- Angle de polarisationgóc phân cực
- Nghĩa bóng Sự quy tụ, sự tập trung.
- La polarisation de l'attentionsự tập trung chú ý
Dạng từ của polarisation
Đi với mạo từ: une polarisation · la polarisation
| Số nhiều | polarisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polarization, polarisation
Câu hỏi thường gặp
polarisation nghĩa là gì?
polarisation (danh từ) nghĩa là sự phân cực, sự quy tụ, sự tập trung.
polarisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polarisation (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.la.ʁi.za.sjɔ̃/.
polarisation là giống đực hay giống cái?
polarisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).