TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépolarisant

/depɔlaʁizɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépolarisant nghĩa là Vật lý học khử cực.

Nghĩa của dépolarisant

Tính từ

  1. Điện học Vật lý học khử cực.

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Vật lý học chất khử cực.

Câu hỏi thường gặp

dépolarisant nghĩa là gì?

dépolarisant (tính từ, danh từ) nghĩa là Vật lý học khử cực.

dépolarisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépolarisant (giọng Pháp chuẩn): /depɔlaʁizɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.