dépoitraillé
/de.pwa.tʁa.je/ giọng máy của trình duyệt
dépoitraillé nghĩa là hở ngực.
Nghĩa của dépoitraillé
Tính từ
- Thân mật (mặc áo) hở ngực.
Dạng từ của dépoitraillé
| Số nhiều | dépoitraillés |
| Giống cái | dépoitraillée |
| Giống cái số nhiều | dépoitraillées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ with shirt/clothes open to the waist; bare-chested
Câu hỏi thường gặp
dépoitraillé nghĩa là gì?
dépoitraillé (tính từ) nghĩa là hở ngực.
dépoitraillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépoitraillé (giọng Pháp chuẩn): /de.pwa.tʁa.je/.