TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépoitraillé

/de.pwa.tʁa.je/ giọng máy của trình duyệt

dépoitraillé nghĩa là hở ngực.

Nghĩa của dépoitraillé

Tính từ

  1. Thân mật (mặc áo) hở ngực.

Dạng từ của dépoitraillé

Số nhiềudépoitraillés
Giống cáidépoitraillée
Giống cái số nhiềudépoitraillées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ with shirt/clothes open to the waist; bare-chested

Câu hỏi thường gặp

dépoitraillé nghĩa là gì?

dépoitraillé (tính từ) nghĩa là hở ngực.

dépoitraillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépoitraillé (giọng Pháp chuẩn): /de.pwa.tʁa.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.