TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polissonnerie

danh từ giống cái (f)
/pɔ.li.sɔn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

polissonnerie nghĩa là trò tinh nghịch, chuyện phóng túng.

Nghĩa của polissonnerie

Danh từ · giống cái

  1. Trò tinh nghịch.
  2. Chuyện phóng túng.
    • Raconter des polissonnerieskể những chuyện phóng túng

Dạng từ của polissonnerie

Đi với mạo từ: une polissonnerie · la polissonnerie

Số nhiềupolissonneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mischief; licentiousness

Câu hỏi thường gặp

polissonnerie nghĩa là gì?

polissonnerie (danh từ) nghĩa là trò tinh nghịch, chuyện phóng túng.

polissonnerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polissonnerie (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.sɔn.ʁi/.

polissonnerie là giống đực hay giống cái?

polissonnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.