TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

politisation

danh từ giống cái (f)
/pɔ.li.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

politisation nghĩa là sự chính trị hóa.

Nghĩa của politisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chính trị hóa.
    • La politisation des syndicatssự chính trị hóa các công đoàn

Dạng từ của politisation

Đi với mạo từ: une politisation · la politisation

Số nhiềupolitisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với politisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ politicization

Câu hỏi thường gặp

politisation nghĩa là gì?

politisation (danh từ) nghĩa là sự chính trị hóa.

politisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của politisation (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.ti.za.sjɔ̃/.

politisation là giống đực hay giống cái?

politisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.