TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépolitisation

danh từ giống cái (f)
/de.pɔ.li.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépolitisation nghĩa là Sự phi chính trị hóa.

Nghĩa của dépolitisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phi chính trị hóa.

Dạng từ của dépolitisation

Đi với mạo từ: une dépolitisation · la dépolitisation

Số nhiềudépolitisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépolitisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depoliticization

Câu hỏi thường gặp

dépolitisation nghĩa là gì?

dépolitisation (danh từ) nghĩa là Sự phi chính trị hóa.

dépolitisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépolitisation (giọng Pháp chuẩn): /de.pɔ.li.ti.za.sjɔ̃/.

dépolitisation là giống đực hay giống cái?

dépolitisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.