TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépolissage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

dépolissage nghĩa là sự làm mờ.

Nghĩa của dépolissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm mờ.
    • Dépolissage du verresự làm mờ thủy tinh

Dạng từ của dépolissage

Đi với mạo từ: un dépolissage · le dépolissage

Số nhiềudépolissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The act of unpolishing.

Câu hỏi thường gặp

dépolissage nghĩa là gì?

dépolissage (danh từ) nghĩa là sự làm mờ.

dépolissage là giống đực hay giống cái?

dépolissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.