TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyterpène

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

polyterpène nghĩa là Politecpen.

Nghĩa của polyterpène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Politecpen.

Dạng từ của polyterpène

Đi với mạo từ: un polyterpène · le polyterpène

Số nhiềupolyterpènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polyterpene

Câu hỏi thường gặp

polyterpène nghĩa là gì?

polyterpène (danh từ) nghĩa là Politecpen.

polyterpène là giống đực hay giống cái?

polyterpène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.