TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polythène

danh từ giống đực (m)
/pɔ.li.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

polythène nghĩa là Politen.

Nghĩa của polythène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Politen.

Dạng từ của polythène

Đi với mạo từ: un polythène · le polythène

Câu hỏi thường gặp

polythène nghĩa là gì?

polythène (danh từ) nghĩa là Politen.

polythène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polythène (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.tɛn/.

polythène là giống đực hay giống cái?

polythène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.