TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polygraphie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

polygraphie nghĩa là khu sách tạp.

Nghĩa của polygraphie

Danh từ · giống cái

  1. Khu sách tạp (trong thư viện).

Dạng từ của polygraphie

Đi với mạo từ: une polygraphie · la polygraphie

Số nhiềupolygraphies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polygraphy

Câu hỏi thường gặp

polygraphie nghĩa là gì?

polygraphie (danh từ) nghĩa là khu sách tạp.

polygraphie là giống đực hay giống cái?

polygraphie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.