TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyphagie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

polyphagie nghĩa là chứng ăn nhiều.

Nghĩa của polyphagie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng ăn nhiều.
  2. Sinh vật học Tính ăn nhiều loại.

Dạng từ của polyphagie

Đi với mạo từ: une polyphagie · la polyphagie

Số nhiềupolyphagies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polyphagia

Câu hỏi thường gặp

polyphagie nghĩa là gì?

polyphagie (danh từ) nghĩa là chứng ăn nhiều.

polyphagie là giống đực hay giống cái?

polyphagie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.