TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polysynthèse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

polysynthèse nghĩa là sự hỗn nhập.

Nghĩa của polysynthèse

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự hỗn nhập.

Dạng từ của polysynthèse

Đi với mạo từ: une polysynthèse · la polysynthèse

Số nhiềupolysynthèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polysynthesis

Câu hỏi thường gặp

polysynthèse nghĩa là gì?

polysynthèse (danh từ) nghĩa là sự hỗn nhập.

polysynthèse là giống đực hay giống cái?

polysynthèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.