polygonale
giọng máy của trình duyệt
polygonale nghĩa là Xem polygonal.
Nghĩa của polygonale
Tính từ
- Xem polygonal
Câu hỏi thường gặp
polygonale nghĩa là gì?
polygonale (tính từ) nghĩa là Xem polygonal.
polygonale nghĩa là Xem polygonal.
polygonale (tính từ) nghĩa là Xem polygonal.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.