Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ B — trang 8
2.257 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/12
- bouffirlàm phị ra, làm đầy, phị ra
- bouffissuresự phị ra, tính rỗng tuếch
- bouffonanh hề, cái hài hước
- bouffonnerpha trò
- bouffonnerietính hài hước, lời nói hài hước
- boufféeluồng, hơi
- bougainvilléecây hoa giấy
- bougebụng, chỗ phình
- bougeoirđĩa nến
- bougeotteTính hay đi lăng xăng, tính thích đi đó đi đây
- bougerđộng đậy, nhúc nhích, dời chỗ
- bougienến, buji
- bougierhơ nến
- bougnatngười bán than
- bougonhay càu nhàu, người hay càu nhàu
- bougonnementsự càu nhàu
- bougonnercàu nhàu
- bougonneurcàu nhàu
- bougranvải hồ cứng
- bougreanh chàng, mẹ kiếp
- bougrementrất, hết sức
- boui-bouinhà hát hạng bét, quán ăn tồi
- bouifthợ giày
- bouillabaissemón buiabet
- bouillantsôi, đang sốt, sôi sục
- bouillegùi hái nho, mặt
- bouilleurngười nấu rượu trắng, ống đun
- bouilliđã đun sôi, luộc, thịt luộc
- bouillieXem bouilli
- bouillirsôi, sôi lên, được luộc
- bouilloirecái ấm, cái siêu
- bouillonnước dùng, canh thang, quán bán cháo
- bouillonnantsôi sùng sục, ồng ộc
- bouillonnementsự sôi sùng sục, sự sôi sục
- bouillonnersôi sùng sục, sôi sục, ứ lại
- bouillonnébăng vải xếp nếp
- bouillottetúi chườm nóng, bình chườm nóng
- bouillottersôi riu riu
- boulaieđất trồng bulô
- boulangerlàm bánh mì, nhào làm bánh
- boulangerienghề làm bánh mì, hàng bánh mì
- boulangismePhong trào Bu-lăng-giê
- boulangisteNgười theo Bu-lăng-giê
- boulantsụt
- bouleviên, hòn, đầu
- boule-de-neigeCây giáng cua nụ tuyết
- bouleaucây bulô
- bouledoguechó bundoc
- boulerlăn lông lốc, nói líu nhíu, làm lăn lông lốc
- bouletđạn đại bác, hòn lê
- bouletteviên nhỏ, hòn nhỏ, viên băm
- boulevardđại lộ
- boulevardiernhẹ nhàng dễ dãi
- bouleversantlàm cho ngao ngán
- bouleversementsự xáo trộn, sự đảo lộn
- bouleverserxáo lộn, đảo lộn, làm ngao ngán
- boulierbàn tính gảy
- boulimiechứng ăn vô độ
- boulimiqueNgười bị chứng ăn vô độ
- boulinlỗ gióng, thanh gióng
- boulinedây lèo
- boulingrinbồn cỏ
- boulinierthuyền vát gió kém
- boulismemôn chơi quần
- boulistengười chơi quần
- boulodromesân chơi quần
- bouloircái nhào vữa, sào khuấy nước
- boulonđinh ốc, bulông
- boulonnagesự bắt đinh ốc
- boulonnerbắt đinh ốc, siết bằng đinh ốc, làm việc
- boulonneriexưởng đinh ốc, ngành đinh ốc
- boulotviệc làm, công việc, to mà ngắn
- boulotterăn
- boumbùm, bữa tiệc
- boumerthịnh vượng, tiến hành tốt
- boumerangXem boomerang
- bouquetcụm, bó, hương vị
- bouquetindê rừng
- bouquetièrechị bán hoa bó, bình cắm hoa
- bouquindê đực già, thỏ đực
- bouquinertìm kiếm sách cũ
- bouquinerieNghề buôn bán sách cũ
- bouquineurngười chuộng sách cũ, người ham đọc sách
- bouquinistengười bán sách cũ
- bourbebùn
- bourbeuxđầy bùn
- bourbiervũng bùn
- bourbillonngòi
- bourbonrượu buabon
- bourbonienThuộc dòng Buốc-bông
- bourdainecây táo đen
- bourdechuyện bịa, sai lầm, điều dại dột
- bourdonnantvo vo, ù ù
- bourdonnementtiếng vo vo, tiếng vù vù, tiếng rì rầm
- bourdonnerkêu vo vo, kêu vù vù, rì rầm
- bourgadethị trấn nhỏ, làng
- bourgeoistư sản, bình dị, nhà tư sản
- bourgeoisemẹ đĩ
- bourgeoisementtheo lối tư sản
- bourgeoisiegiai cấp tư sản, tính chất thị dân
- bourgeonchồi, nụ, mụn
- bourgeonnantnảy chồi, đầy mụn
- bourgeonnementsự nảy chồi, sự đâm chòi
- bourgeonnernảy chồi, đâm chồi, đầy mụn
- bourgeronáo lao động ngắn
- bourgmestrethị trưởng
- bourgognerượu buagônhơ
- bourguignonThuộc xứ Bua-gô-nhơ
- bourlinguerVật lộn với sóng gió
- bourlingueurphiêu bạt
- bourrachecây mồ hôi
- bourradesự hích, sự xô
- bourragesự nhồi
- bourrantăn nặng bụng
- bourrasvải xơ gai
- bourrasquegió lốc, tràng dồn dập, trận
- bourratifăn nặng bụng
- bourrelông nhồi yên ngựa, xơ sợi
- bourreaukẻ tra tấn, đao phủ, treo cổ
- bourrelercắn rứt, giằn vặt
- bourreletvòng đệm, dải đệm
- bourrelierNgười làm yên cương và đồ da
- bourrellerieNghề làm yên cương và đồ da
- bourrernhồi, nhét, đánh đau
- bourrettetơ gộc, xơ tơ
- bourrichesọt
- bourrichonhăng lên
- bourricotcon lừa nhỏ
- bourrincon ngựa
- bourriquecon lừa cái, đồ ngu
- bourriquettời kéo vật liệu
- bourroirchày nhồi, gậy nhồi
- bourruthô, cục, người cục
- bourrèlementsự đau đớn, sự giằn vặt
- bourrénhồi đầy, đầy
- bourréeXem bourré
- boursetúi tiền, tiền, lưới túi
- boursicotageSự buôn chứng khoán nhì nhằng
- boursicoterBuôn chứng khoán nhì nhằng
- boursicoteurNgười buôn chứng khoán nhì nhằng
- boursierđược cấp học bổng, người buôn chứng khoán
- boursouflagesự phồng lên, sự sưng lên
- boursouflementsự phồng lên, sự sưng lên
- boursouflerlàm phồng lên, làm sưng lên
- boursouflurechỗ phồng, chỗ sưng
- boursoufléphồng, sưng, kêu và rỗng
- bousculadesự xô đẩy, sự chen lấn
- bousculerxô nhào, xô đẩy, chen lấn
- bousephân bò
- bouserỉa
- bouseuxnông dân
- bousiercon bọ hung
- bousillageđất vách, toóc si, công trình làm ẩu
- bousillertrét vách đất, làm ẩu, làm hỏng
- bousinlớp vỏ mềm, sự ồn ào, sự lộn xộn
- boussolela bàn
- boustifaillethức ăn, cái ăn
- boustifaillerăn uống no say
- boustrophédonchữ viết đường cày
- boutđầu, đầu mút, mẩu
- bout-dehorssào căng buồm phụ
- bout-riméthơ hạn vần, vần hạn
- boutadelời dí dỏm, lời hóm hỉnh, ý thích bất thường
- boute-sellehiệu kèn mắc yên
- boutefeuque châm mồi, người gây bất hòa
- bouteillechai, nhà xí
- bouteillerđầy bọt, quan coi rượu
- bouteillonnồi hành quân
- bouterđẩy lui
- bouterolleđường viền đồng, trụ khóa
- bouterouetrụ ngấng
- bouteurXem bulldozer
- boutiquequán hàng, đồ nghề
- boutiquierchủ quán
- boutisseđá xây ngang
- boutoirmõm
- boutoncúc khuy, núm, nút
- bouton-d'argentcây dương kỳ thảo, cây cúc mẫu
- bouton-d'orcây khuy vàng
- bouton-poussoirnút bấm
- bouton-pressionkhuy bấm
- boutonnagesự cài khuy, kiểu cài khuy
- boutonnercài khuy, ra nụ, chạm núm kiếm vào
- boutonneuxcó mụn
- boutonnièrelỗ khuy, lỗ khuyết
- boutonnécài khuy, bí mật, bí hiểm
- bouturagenông nghiệp sự giâm
- bouturenông nghiệp cành giâm
- bouturernông nghiệp giâm
- bouveriechuồng bò
- bouvetbào xoi
- bouveteusemáy bào xoi
- bouvillonbò thiến non
- bouvièrengười chăn bò
- bouvreuilchim sẻ ức đỏ
- bouéephao tiêu
- bovarysmetâm trạng bất mãn
- bovinThuộc loài bò
- bow-windowcửa sổ lồi
- bowlingtrò chơi baulinh