TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boulangisme

danh từ giống đực (m)
/bu.lɑ̃.ʒism/ giọng máy của trình duyệt

boulangisme nghĩa là Phong trào Bu-lăng-giê.

Nghĩa của boulangisme

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Phong trào Bu-lăng-giê.

Dạng từ của boulangisme

Đi với mạo từ: un boulangisme · le boulangisme

Số nhiềuboulangismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Boulangism

Câu hỏi thường gặp

boulangisme nghĩa là gì?

boulangisme (danh từ) nghĩa là Phong trào Bu-lăng-giê.

boulangisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boulangisme (giọng Pháp chuẩn): /bu.lɑ̃.ʒism/.

boulangisme là giống đực hay giống cái?

boulangisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.