boulangerie
boulangerie nghĩa là nghề làm bánh mì, hàng bánh mì.
Nghĩa của boulangerie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm bánh mì.
- Hàng bánh mì.
Dạng từ của boulangerie
Đi với mạo từ: une boulangerie · la boulangerie
| Số nhiều | boulangeries |
Câu ví dụ với boulangerie
- Il travaille dans une boulangerie. Anh ấy làm việc trong cửa hàng bánh mì.Tatoeba #1618477
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bread shop; bakery, baker's
Câu hỏi thường gặp
boulangerie nghĩa là gì?
boulangerie (danh từ) nghĩa là nghề làm bánh mì, hàng bánh mì.
boulangerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boulangerie (giọng Pháp chuẩn): /bu.lɑ̃ʒ.ʁi/.
boulangerie là giống đực hay giống cái?
boulangerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).