TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouilli

/bu.ji/ giọng máy của trình duyệt

bouilli nghĩa là đã đun sôi, luộc, thịt luộc.

Nghĩa của bouilli

Tính từ

  1. Đã đun sôi.
    • Eau bouillienước (đã) đun sôi
  2. Luộc.
    • Patates bouillieskhoai lang luộc
    • Cuir bouillida luộc

Danh từ · giống đực

  1. Thịt luộc.

Dạng từ của bouilli

Số nhiềubouillis
Giống cáibouillie
Giống cái số nhiềubouillies

Câu hỏi thường gặp

bouilli nghĩa là gì?

bouilli (tính từ, danh từ) nghĩa là đã đun sôi, luộc, thịt luộc.

bouilli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouilli (giọng Pháp chuẩn): /bu.ji/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.