bouilleur
danh từ giống đực (m)
/bu.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
bouilleur nghĩa là người nấu rượu trắng, ống đun.
Nghĩa của bouilleur
Danh từ · giống đực
- Người nấu rượu trắng.
- Bouilleur de crungười nấu rượu nhà (với nguyên liệu tự sản xuất)
- Kỹ thuật Ống đun (ở dưới nồi hơi).
Dạng từ của bouilleur
Đi với mạo từ: un bouilleur · le bouilleur
| Số nhiều | bouilleurs |
| Giống cái | bouilleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boiler; Formula One engine; a person who distils spirits (at home)
Câu hỏi thường gặp
bouilleur nghĩa là gì?
bouilleur (danh từ) nghĩa là người nấu rượu trắng, ống đun.
bouilleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouilleur (giọng Pháp chuẩn): /bu.jœʁ/.
bouilleur là giống đực hay giống cái?
bouilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).