TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouilleur

danh từ giống đực (m)
/bu.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bouilleur nghĩa là người nấu rượu trắng, ống đun.

Nghĩa của bouilleur

Danh từ · giống đực

  1. Người nấu rượu trắng.
    • Bouilleur de crungười nấu rượu nhà (với nguyên liệu tự sản xuất)
  2. Kỹ thuật Ống đun (ở dưới nồi hơi).

Dạng từ của bouilleur

Đi với mạo từ: un bouilleur · le bouilleur

Số nhiềubouilleurs
Giống cáibouilleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boiler; Formula One engine; a person who distils spirits (at home)

Câu hỏi thường gặp

bouilleur nghĩa là gì?

bouilleur (danh từ) nghĩa là người nấu rượu trắng, ống đun.

bouilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouilleur (giọng Pháp chuẩn): /bu.jœʁ/.

bouilleur là giống đực hay giống cái?

bouilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.