TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouillie

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.ji/ giọng máy của trình duyệt

bouillie nghĩa là Xem bouilli.

Nghĩa của bouillie

Tính từ

  1. xem bouilli — Đã đun sôi.

Dạng từ của bouillie

Số nhiềubouillies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gruel; mash; porridge; paste; mixture

Câu hỏi thường gặp

bouillie nghĩa là gì?

bouillie (tính từ) nghĩa là Xem bouilli.

bouillie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouillie (giọng Pháp chuẩn): /bu.ji/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.