bouillie
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.ji/ giọng máy của trình duyệt
bouillie nghĩa là Xem bouilli.
Nghĩa của bouillie
Tính từ
- xem bouilli — Đã đun sôi.
Dạng từ của bouillie
| Số nhiều | bouillies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gruel; mash; porridge; paste; mixture
Câu hỏi thường gặp
bouillie nghĩa là gì?
bouillie (tính từ) nghĩa là Xem bouilli.
bouillie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouillie (giọng Pháp chuẩn): /bu.ji/.