bourrade
danh từ giống cái (f)
/bu.ʁad/ giọng máy của trình duyệt
bourrade nghĩa là sự hích, sự xô.
Nghĩa của bourrade
Danh từ · giống cái
- Sự hích, sự xô.
Dạng từ của bourrade
Đi với mạo từ: une bourrade · la bourrade
| Số nhiều | bourrades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thump, clobbering (aggressive hit)
Câu hỏi thường gặp
bourrade nghĩa là gì?
bourrade (danh từ) nghĩa là sự hích, sự xô.
bourrade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bourrade (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʁad/.
bourrade là giống đực hay giống cái?
bourrade là danh từ giống cái (dùng với une, la).