bourrache
danh từ giống cái (f)
/bu.ʁaʃ/ giọng máy của trình duyệt
bourrache nghĩa là cây mồ hôi.
Nghĩa của bourrache
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây mồ hôi.
Dạng từ của bourrache
Đi với mạo từ: une bourrache · la bourrache
| Số nhiều | bourraches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ borage (Borago officinalis)
Câu hỏi thường gặp
bourrache nghĩa là gì?
bourrache (danh từ) nghĩa là cây mồ hôi.
bourrache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bourrache (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʁaʃ/.
bourrache là giống đực hay giống cái?
bourrache là danh từ giống cái (dùng với une, la).