TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourrache

danh từ giống cái (f)
/bu.ʁaʃ/ giọng máy của trình duyệt

bourrache nghĩa là cây mồ hôi.

Nghĩa của bourrache

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây mồ hôi.

Dạng từ của bourrache

Đi với mạo từ: une bourrache · la bourrache

Số nhiềubourraches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ borage (Borago officinalis)

Câu hỏi thường gặp

bourrache nghĩa là gì?

bourrache (danh từ) nghĩa là cây mồ hôi.

bourrache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourrache (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʁaʃ/.

bourrache là giống đực hay giống cái?

bourrache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.