TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourlingueur

/buʁ.lɛ̃.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bourlingueur nghĩa là phiêu bạt.

Nghĩa của bourlingueur

Tính từ

  1. Phiêu bạt.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người sống cuộc đời phiêu bạt.

Dạng từ của bourlingueur

Số nhiềubourlingueurs
Giống cáibourlingueuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sailor who would go to sea even in dangerous conditions; globetrotter

Câu hỏi thường gặp

bourlingueur nghĩa là gì?

bourlingueur (tính từ, danh từ) nghĩa là phiêu bạt.

bourlingueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourlingueur (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.lɛ̃.ɡœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.