TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boutiquier

danh từ cả hai giống
/bu.ti.kje/ giọng máy của trình duyệt

boutiquier nghĩa là chủ quán.

Nghĩa của boutiquier

Danh từ · cả hai giống

  1. Chủ quán.

Dạng từ của boutiquier

Số nhiềuboutiquiers
Giống cáiboutiquière /bu.ti.kjɛʁ/
Giống cái số nhiềuboutiquières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopkeeper, storekeeper

Câu hỏi thường gặp

boutiquier nghĩa là gì?

boutiquier (danh từ) nghĩa là chủ quán.

boutiquier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boutiquier (giọng Pháp chuẩn): /bu.ti.kje/.

boutiquier là giống đực hay giống cái?

boutiquier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.