boutiquier
danh từ cả hai giống
/bu.ti.kje/ giọng máy của trình duyệt
boutiquier nghĩa là chủ quán.
Nghĩa của boutiquier
Danh từ · cả hai giống
- Chủ quán.
Dạng từ của boutiquier
| Số nhiều | boutiquiers |
| Giống cái | boutiquière /bu.ti.kjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | boutiquières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shopkeeper, storekeeper
Câu hỏi thường gặp
boutiquier nghĩa là gì?
boutiquier (danh từ) nghĩa là chủ quán.
boutiquier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boutiquier (giọng Pháp chuẩn): /bu.ti.kje/.
boutiquier là giống đực hay giống cái?
boutiquier là danh từ cả hai giống.