TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boutisse

danh từ giống cái (f)
/bu.tis/ giọng máy của trình duyệt

boutisse nghĩa là đá xây ngang.

Nghĩa của boutisse

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Đá xây ngang.

Dạng từ của boutisse

Đi với mạo từ: une boutisse · la boutisse

Câu hỏi thường gặp

boutisse nghĩa là gì?

boutisse (danh từ) nghĩa là đá xây ngang.

boutisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boutisse (giọng Pháp chuẩn): /bu.tis/.

boutisse là giống đực hay giống cái?

boutisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.