boutique
boutique nghĩa là quán hàng, đồ nghề.
Nghĩa của boutique
Danh từ · giống cái
- Quán hàng.
- Boutique en plein airquán hàng ngoài trời
- Vendre toute la boutiquebán cả quán hàng (hàng hóa trong quán)
- Đồ nghề (của thợ thủ công).
- Thùng giữ cá, khoang giữ cá.
- Thân mật Nhà không ra hồn, nơi làm việc không ra hồn.
Dạng từ của boutique
Đi với mạo từ: une boutique · la boutique
| Số nhiều | boutiques |
Cụm từ, thành ngữ với boutique
- fermer boutique — đóng cửa tiệm; thôi không tiếp tục nữa
- ouvrir boutique — mở cửa hàng
- questions de boutique — (thân mật) việc riêng của một nhóm người
- tenir boutique de — buôn bán về (thứ gì)
Câu ví dụ với boutique
- C'est la boutique où je travaillais. Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.Tatoeba #1330936
- Elle achète un livre dans cette boutique. Cô ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.Tatoeba #9951568
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shop; boutique
Câu hỏi thường gặp
boutique nghĩa là gì?
boutique (danh từ) nghĩa là quán hàng, đồ nghề.
boutique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boutique (giọng Pháp chuẩn): /bu.tik/.
boutique là giống đực hay giống cái?
boutique là danh từ giống cái (dùng với une, la).