TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boutique

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bu.tik/ giọng máy của trình duyệt

boutique nghĩa là quán hàng, đồ nghề.

Nghĩa của boutique

Danh từ · giống cái

  1. Quán hàng.
    • Boutique en plein airquán hàng ngoài trời
    • Vendre toute la boutiquebán cả quán hàng (hàng hóa trong quán)
  2. Đồ nghề (của thợ thủ công).
  3. Thùng giữ cá, khoang giữ cá.
  4. Thân mật Nhà không ra hồn, nơi làm việc không ra hồn.

Dạng từ của boutique

Đi với mạo từ: une boutique · la boutique

Số nhiềuboutiques

Cụm từ, thành ngữ với boutique

  • fermer boutique — đóng cửa tiệm; thôi không tiếp tục nữa
  • ouvrir boutique — mở cửa hàng
  • questions de boutique — (thân mật) việc riêng của một nhóm người
  • tenir boutique de — buôn bán về (thứ gì)

Câu ví dụ với boutique

  • C'est la boutique où je travaillais. Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.Tatoeba #1330936
  • Elle achète un livre dans cette boutique. Cô ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.Tatoeba #9951568

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shop; boutique

Câu hỏi thường gặp

boutique nghĩa là gì?

boutique (danh từ) nghĩa là quán hàng, đồ nghề.

boutique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boutique (giọng Pháp chuẩn): /bu.tik/.

boutique là giống đực hay giống cái?

boutique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.