TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouteur

danh từ giống đực (m)
/bu.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bouteur nghĩa là Xem bulldozer.

Nghĩa của bouteur

Danh từ · giống đực

  1. xem bulldozer — Máy ủi.

Dạng từ của bouteur

Đi với mạo từ: un bouteur · le bouteur

Câu hỏi thường gặp

bouteur nghĩa là gì?

bouteur (danh từ) nghĩa là Xem bulldozer.

bouteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouteur (giọng Pháp chuẩn): /bu.tœʁ/.

bouteur là giống đực hay giống cái?

bouteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.