TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouterolle

danh từ giống cái (f)
/bu.tʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

bouterolle nghĩa là đường viền đồng, trụ khóa.

Nghĩa của bouterolle

Danh từ · giống cái

  1. Đường viền đồng (ở bao kiếm).
  2. Trụ khóa (ống hình trụ ở ổ khóa để đút chìa khóa vào).
  3. Kỹ (khuôn tán).

Dạng từ của bouterolle

Đi với mạo từ: une bouterolle · la bouterolle

Số nhiềubouterolles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a boterol: chape, a crampet (on a scabbard); a representation of this in heraldry; snap-head, tool placed on the shank of a rivet and struck to form and bend the rivet

Câu hỏi thường gặp

bouterolle nghĩa là gì?

bouterolle (danh từ) nghĩa là đường viền đồng, trụ khóa.

bouterolle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouterolle (giọng Pháp chuẩn): /bu.tʁɔl/.

bouterolle là giống đực hay giống cái?

bouterolle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.