TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouton-pression

danh từ giống đực (m)
/bu.tɔ̃.pʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bouton-pression nghĩa là khuy bấm.

Nghĩa của bouton-pression

Danh từ · giống đực

  1. Khuy bấm.

Dạng từ của bouton-pression

Đi với mạo từ: un bouton-pression · le bouton-pression

Số nhiềuboutons-pression
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snap fastener, snap button

Câu hỏi thường gặp

bouton-pression nghĩa là gì?

bouton-pression (danh từ) nghĩa là khuy bấm.

bouton-pression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouton-pression (giọng Pháp chuẩn): /bu.tɔ̃.pʁɛ.sjɔ̃/.

bouton-pression là giống đực hay giống cái?

bouton-pression là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.