bouton-pression
danh từ giống đực (m)
/bu.tɔ̃.pʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
bouton-pression nghĩa là khuy bấm.
Nghĩa của bouton-pression
Danh từ · giống đực
- Khuy bấm.
Dạng từ của bouton-pression
Đi với mạo từ: un bouton-pression · le bouton-pression
| Số nhiều | boutons-pression |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snap fastener, snap button
Câu hỏi thường gặp
bouton-pression nghĩa là gì?
bouton-pression (danh từ) nghĩa là khuy bấm.
bouton-pression phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouton-pression (giọng Pháp chuẩn): /bu.tɔ̃.pʁɛ.sjɔ̃/.
bouton-pression là giống đực hay giống cái?
bouton-pression là danh từ giống đực (dùng với un, le).