TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boutonnage

danh từ giống đực (m)
/bu.tɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

boutonnage nghĩa là sự cài khuy, kiểu cài khuy.

Nghĩa của boutonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cài khuy.
  2. Kiểu cài khuy (của áo).

Dạng từ của boutonnage

Đi với mạo từ: un boutonnage · le boutonnage

Số nhiềuboutonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buttoning up; a group of buttons on clothing

Câu hỏi thường gặp

boutonnage nghĩa là gì?

boutonnage (danh từ) nghĩa là sự cài khuy, kiểu cài khuy.

boutonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boutonnage (giọng Pháp chuẩn): /bu.tɔ.naʒ/.

boutonnage là giống đực hay giống cái?

boutonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.