TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boulon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

boulon nghĩa là đinh ốc, bulông.

Nghĩa của boulon

Danh từ · giống đực

  1. Đinh ốc, bulông.

Dạng từ của boulon

Đi với mạo từ: un boulon · le boulon

Số nhiềuboulons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bolt (metal fastener)

Câu hỏi thường gặp

boulon nghĩa là gì?

boulon (danh từ) nghĩa là đinh ốc, bulông.

boulon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boulon (giọng Pháp chuẩn): /bu.lɔ̃/.

boulon là giống đực hay giống cái?

boulon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.