TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bousculade

danh từ giống cái (f)
/bus.ky.lad/ giọng máy của trình duyệt

bousculade nghĩa là sự xô đẩy, sự chen lấn.

Nghĩa của bousculade

Danh từ · giống cái

  1. Sự xô đẩy, sự chen lấn.

Dạng từ của bousculade

Đi với mạo từ: une bousculade · la bousculade

Số nhiềubousculades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bustle, crush; stampede

Câu hỏi thường gặp

bousculade nghĩa là gì?

bousculade (danh từ) nghĩa là sự xô đẩy, sự chen lấn.

bousculade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bousculade (giọng Pháp chuẩn): /bus.ky.lad/.

bousculade là giống đực hay giống cái?

bousculade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.