bousculade
danh từ giống cái (f)
/bus.ky.lad/ giọng máy của trình duyệt
bousculade nghĩa là sự xô đẩy, sự chen lấn.
Nghĩa của bousculade
Danh từ · giống cái
- Sự xô đẩy, sự chen lấn.
Dạng từ của bousculade
Đi với mạo từ: une bousculade · la bousculade
| Số nhiều | bousculades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bustle, crush; stampede
Câu hỏi thường gặp
bousculade nghĩa là gì?
bousculade (danh từ) nghĩa là sự xô đẩy, sự chen lấn.
bousculade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bousculade (giọng Pháp chuẩn): /bus.ky.lad/.
bousculade là giống đực hay giống cái?
bousculade là danh từ giống cái (dùng với une, la).