bouton
bouton nghĩa là cúc khuy, núm, nút.
Nghĩa của bouton
Danh từ · giống đực
- Cúc khuy (ở áo).
- Núm, nút.
- Bouton de tiroirnúm ngăn kéo
- Mụn (mọc ở da).
- Nụ, mầm.
- Bouton de rosenụ hoa hồng
Dạng từ của bouton
Đi với mạo từ: un bouton · le bouton
| Số nhiều | boutons |
Họ từ của bouton
Cụm từ, thành ngữ với bouton
- ne tenir qu'à un bouton — không vững, không chắc
- presser le bouton à quelqu'un — thúc ai gắt gao, bấm nút ai
Câu ví dụ với bouton
- Appuie sur le bouton vert. Si tu le fais, la lumière s'allumera. Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.Tatoeba #5955763
- J'ai appuyé sur le mauvais bouton. Tôi ấn nhầm nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6176128
- Appuyez sur le bouton. Hãy ấn nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10549640
- Appuie sur le bouton. Hãy ấn nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10549641
- Tout ce que tu dois faire est d'appuyer sur le bouton. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1066402
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ button; bud; pimple, spot, zit
Câu hỏi thường gặp
bouton nghĩa là gì?
bouton (danh từ) nghĩa là cúc khuy, núm, nút.
bouton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouton (giọng Pháp chuẩn): /bu.tɔ̃/.
bouton là giống đực hay giống cái?
bouton là danh từ giống đực (dùng với un, le).